rõ rệt

Học thuật
Thân thiện
rõ rệt

Bằng chứng rõ rệt được trình bày trên bàn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dễ nhận thấy, dễ phân biệt một cách rõ ràng, không mơ hồ: "rõ rệt" dùng để mô tả một đặc điểm, sự khác biệt, hoặc sự thay đổi có thể được nhận biết, cảm nhận hoặc đo lường được một cách dễ dàng chắc chắn.
    • Minh bạch, hiển nhiên: Chỉ những điều hiển nhiên, không còn nghi ngờ nữa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Sự tiến bộ của học sinh này rất rõ rệt sau một học kỳ. (Sự tiến bộ của học sinh này rất dễ nhận thấy sau một học kỳ.)
    • một ranh giới rõ rệt giữa công việc cuộc sống cá nhân điều quan trọng. ( một ranh giới dễ phân biệt giữa công việc cuộc sống cá nhân điều quan trọng.)
    • Sự khác biệt về chất lượng giữa hai sản phẩm hoàn toàn rõ rệt. (Sự khác biệt về chất lượng giữa hai sản phẩm hoàn toàn hiển nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "một cách rõ rệt": Dùng như trạng ngữ chỉ cách thức, nhấn mạnh mức độ dễ nhận thấy.
    • Tình hình đã được cải thiện một cách rõ rệt. (Tình hình đã được cải thiện một cách dễ dàng nhận thấy.)
  • "càng ngày càng rõ rệt": Diễn tả xu hướng trở nên ngày càng rõ ràng hơn.
    • Ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đang trở nên càng ngày càng rõ rệt. (Ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đang trở nên ngày càng dễ thấy hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Rõ ràng (tính từ): Có nghĩa tương tự, nhưng "rõ rệt" thường nhấn mạnh hơn vào tính chất có thể cảm nhận, đo đếm được hoặc sự tương phản nét.
  • Hiển nhiên (tính từ): Rõ ràng đến mức không thể chối cãi, thường dùng cho sự thật, chân lý.
  • Minh bạch (tính từ): Rõ ràng, không che giấu, thường dùng trong văn cảnh liên quan đến thông tin, tài chính, quy trình.
Từ đồng nghĩa
  • Rõ ràng: Dễ hiểu, dễ thấy.
  • Hiển nhiên: Quá rõ ràng, không cần bàn cãi.
  • Minh thị: Rõ ràng, được thể hiện ra một cách tường minh (thường dùng trong văn bản).
  • Sờ sờ: Rất , có thể thấy ngay trước mắt (thường dùng trong khẩu ngữ).
Từ trái nghĩa
  • Mơ hồ: Không rõ ràng, khó xác định.
  • Lờ mờ: Chỉ mới thấy thoáng qua, không nét.
  • Không đáng kể: Rất nhỏ, khó có thể nhận thấy hoặc đo lường.
rõ rệt

Bằng chứng rõ rệt được trình bày trên bàn.

  1. Nh. Rõ ràng: Chứng cớ rõ rệt.

Từ gần giống

Từ chứa "rõ rệt"